-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
59
3.93 / trận
-
Kiến tạo
41
2.73 / trận
-
Phạt đền
3
0.2 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
1
0.07 / trận
-
Thẻ Vàng
40
2.67 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
158
10.53 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
10
6.67 / trận
-
Kiến tạo
5
3.33 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
6
4.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
12
8.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
EFL Cup
-
Bàn thắng
9
3.6 / trận
-
Kiến tạo
6
2.4 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
5
2.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
8
3.2 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
23
5.75 / trận
-
Kiến tạo
20
5.0 / trận
-
Phạt đền
1
0.25 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
18
4.5 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
62
15.5 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
