Phong độ
18-03-2026
Arsenal
2-0
92
0
0
0
0
15-03-2026
Arsenal
2-0
38
1
0
0
0
12-03-2026
Bayer Leverkusen
1-1
77
0
0
0
0
05-03-2026
Brighton & Hove Albion
0-1
63
0
0
0
0
01-03-2026
Arsenal
2-1
81
0
0
0
0
22-02-2026
Tottenham Hotspur
1-4
107
2
0
0
0
19-02-2026
Wolverhampton Wanderers
2-2
71
0
0
0
0
13-02-2026
Brentford
1-1
99
0
0
1
0
07-02-2026
Arsenal
3-0
37
2
0
0
0
31-01-2026
Leeds United
0-4
78
1
0
0
0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 45
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 259
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 259
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.25
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.25
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25
Champions League
Tổng quan
- Trận: 8
- Phút thi đấu: 551
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 183%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 167%
- Đóng góp vào đội: 17%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.67
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 98
- Tổng số cú sút / trận: 21/3.84
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 2.17
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.33
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.5
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 1892
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 79%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 52%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 9
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 11
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 9
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 172
- Tổng số cú sút / trận: 35/1.21
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.18
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 17
- Bàn thắng bằng chân - %: 10%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 10
- Sút trúng khung thành /trận: 0.62
- Thắng tranh chấp trên không: 7
- Thua tranh chấp trên không: 16
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.07
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 24
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.97