-
Ligue 1
-
Bàn thắng
42
3.11 / trận
-
Kiến tạo
29
2.15 / trận
-
Phạt đền
4
0.3 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.07 / trận
-
Phản lưới nhà
1
0.07 / trận
-
Thẻ Vàng
61
4.52 / trận
-
Thẻ đỏ
5
0.37 / trận
-
Sút trúng đích
128
9.48 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Europa League
-
Bàn thắng
14
2.33 / trận
-
Kiến tạo
2
0.33 / trận
-
Phạt đền
1
0.17 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
20
3.33 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.17 / trận
-
Sút trúng đích
16
2.67 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
