Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
22
Trận đấu
-
1795
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
7
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
22-03-2026
Marseille
1-2
109
0
0
0
0
20-03-2026
Aston Villa
2-0
21
0
0
0
0
16-03-2026
Rennes
1-2
99
0
0
1
0
13-03-2026
Aston Villa
0-1
99
0
0
0
0
08-03-2026
Lorient
1-1
102
0
0
1
0
27-02-2026
FK Crvena Zvezda
0-2
129
0
0
0
0
22-02-2026
Angers
0-1
97
0
0
0
0
20-02-2026
FK Crvena Zvezda
0-1
100
0
0
0
0
07-02-2026
Metz
0-0
105
0
0
0
0
01-02-2026
Lyon
1-0
101
0
0
1
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 22
- Phút thi đấu: 1795
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 18%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1795
- Tổng số cú sút / trận: 6/0.28
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 3
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.14
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 51
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.32
- Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.32
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.59
Europa League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 823
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 146%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.5
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 12
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.75