-
EFL Cup
-
Bàn thắng
2
2.0 / trận
-
Kiến tạo
2
2.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
3
3.0 / trận
-
Thẻ đỏ
2
2.0 / trận
-
Sút trúng đích
2
2.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
10
6.67 / trận
-
Kiến tạo
5
3.33 / trận
-
Phạt đền
1
0.67 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
2
1.33 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
13
8.67 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
49
3.27 / trận
-
Kiến tạo
32
2.13 / trận
-
Phạt đền
1
0.07 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.07 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
44
2.93 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.07 / trận
-
Sút trúng đích
142
9.47 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
24
4.8 / trận
-
Kiến tạo
19
3.8 / trận
-
Phạt đền
1
0.2 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.2 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
12
2.4 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
90
18.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
