Cầu thủ Cody Gakpo hiện đang thi đấu cho đội Liverpool

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Cody Gakpo

Cody Gakpo - Avatar

 flag Hà Lan

Liverpool
  • 193 cm
  • 81 kg
  • 27 tuổi 1999-05-07
  • Tiền đạo
18

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 6 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2145 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 21-03-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    2-1
    104 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 19-03-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    4-0
    23 0 0 0 0 6
  • League Logo 15-03-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    87 0 0 0 0 7
  • League Logo 11-03-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    1-0
    23 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 04-03-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    2-1
    68 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 28-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    5-2
    103 1 0 1 0 7.2
  • League Logo 22-02-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-1
    81 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 12-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    77 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 08-02-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    1-2
    88 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 01-02-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    4-1
    102 0 0 0 0 7
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 414
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 71%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 57%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 13

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 190
    • Tổng số cú sút / trận: 10/1.78
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.5
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.29

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 263
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.67

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2145
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 86%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 45%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 32

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 358
    • Tổng số cú sút / trận: 42/1.45
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 25
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.59
    • Thắng tranh chấp trên không: 14
    • Thua tranh chấp trên không: 17
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 20/0.69

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 40
    • Tắc bóng: 16
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 27
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.07