-
EFL Cup
-
Bàn thắng
2
2.0 / trận
-
Kiến tạo
2
2.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
3
3.0 / trận
-
Thẻ đỏ
2
2.0 / trận
-
Sút trúng đích
2
2.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
4
8.0 / trận
-
Kiến tạo
0
0.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
1
2.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
0
0.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Thẻ Phạt
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
41
3.15 / trận
-
Kiến tạo
28
2.15 / trận
-
Phạt đền
1
0.08 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.08 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
41
3.15 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.08 / trận
-
Sút trúng đích
118
9.08 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
20
5.0 / trận
-
Kiến tạo
15
3.75 / trận
-
Phạt đền
1
0.25 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
8
2.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
70
17.5 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
