-
EFL Cup
-
Bàn thắng
12
4.8 / trận
-
Kiến tạo
8
3.2 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
10
4.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
12
4.8 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
15
3.75 / trận
-
Kiến tạo
13
3.25 / trận
-
Phạt đền
1
0.25 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
14
3.5 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.25 / trận
-
Sút trúng đích
56
14.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
10
20.0 / trận
-
Kiến tạo
0
0.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
0
0.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
0
0.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Thẻ Phạt
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
51
4.08 / trận
-
Kiến tạo
38
3.04 / trận
-
Phạt đền
3
0.24 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.08 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
45
3.6 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
130
10.4 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
