FIFA Club World Cup - Mùa 2025
-
0
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
3
Trận đấu
-
169
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
02-03-2026
Roma
3-3
73
0
0
0
0
26-02-2026
Galatasaray
3-2
84
0
0
0
0
21-02-2026
Como
0-2
79
0
0
0
0
18-02-2026
Galatasaray
5-2
84
0
0
0
0
09-02-2026
Lazio
2-2
103
0
0
0
0
02-02-2026
Parma Calcio 1913
1-4
99
0
0
0
0
29-01-2026
Monaco
0-0
84
0
0
0
0
26-01-2026
SSC Napoli
3-0
97
0
0
0
0
22-01-2026
Benfica
2-0
97
1
0
0
0
18-01-2026
Cagliari
1-0
17
0
0
0
0
FIFA Club World Cup
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 259
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 167%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 9
- Phút thi đấu: 590
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 171%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 143%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 434
- Tổng số cú sút / trận: 8/2.22
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.43
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.64
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 5
- Tắc bóng: 10
- Phá bóng: 14
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.86
Serie A
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 1845
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 36%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 22
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1845
- Tổng số cú sút / trận: 26/1.04
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 14
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.48
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 7
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.08
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 32
- Phá bóng: 22
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.16