Serie A - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
11
Trận đấu
-
690
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
10-05-2026
West Ham United
0-1
71
0
0
1
0
02-05-2026
Brentford
3-0
69
0
0
1
0
25-04-2026
West Ham United
2-1
81
0
0
1
0
21-04-2026
Crystal Palace
0-0
89
0
0
0
0
11-04-2026
West Ham United
4-0
84
2
0
1
0
22-03-2026
Aston Villa
2-0
50
0
0
0
0
15-03-2026
West Ham United
1-1
78
0
0
0
0
05-03-2026
Fulham
0-1
90
0
0
0
0
28-02-2026
Liverpool
5-2
103
1
0
0
0
22-02-2026
West Ham United
0-0
99
0
0
0
0
Serie A
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 690
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 73%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 45%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 345
- Tổng số cú sút / trận: 15/1.36
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.91
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.45
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.18
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.18
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.82
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 315
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 315
- Tổng số cú sút / trận: 8/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/1.00
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 3
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.25
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 1232
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 81%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 308
- Tổng số cú sút / trận: 32/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 6
- Thua tranh chấp trên không: 13
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.44
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 11
- Tắc bóng: 11
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.38
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.38
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.69