Cầu thủ Lloyd Kelly hiện đang thi đấu cho đội Newcastle United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Lloyd Kelly

  • 190 cm
  • 70 kg
  • 28 tuổi 1998-10-01
  • Hậu vệ
  • Phong độ

  • League Logo 26-02-2026
    Juventus Logo Juventus
    3-2
    55 0 0 1 1 5.65
  • League Logo 21-02-2026
    Juventus Logo Juventus
    0-2
    101 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 18-02-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    5-2
    97 0 0 0 0 5.3
  • League Logo 15-02-2026
    Inter Logo Inter
    3-2
    100 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 09-02-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-2
    22 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 02-02-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-4
    99 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 29-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    0-0
    96 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 26-01-2026
    Juventus Logo Juventus
    3-0
    97 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 22-01-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    97 0 0 1 0 7.3
  • League Logo 18-01-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-0
    100 0 0 0 0 6.3
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 328
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1994
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1994
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.39
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.09
    • Thắng tranh chấp trên không: 13
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 28
    • Phá bóng: 50
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.22

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 767
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 630
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.93
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 26
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 1.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.79
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 3.79