Suspension Yellow cards ()
Ngày trở lại:
Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
21
Trận đấu
-
1852
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-02-2026
FC Koeln
1-2
102
0
1
1
0
31-01-2026
Mainz 05
1-2
103
0
0
0
0
28-01-2026
St. Pauli
1-1
99
0
0
0
0
24-01-2026
FC Heidenheim
0-3
79
1
0
0
0
18-01-2026
Bayern Munich
1-5
101
0
1
0
0
15-01-2026
Freiburg
2-0
101
0
1
0
0
21-12-2025
Bayer Leverkusen
1-3
105
0
0
0
0
13-12-2025
Union Berlin
3-1
97
0
0
1
0
07-12-2025
Eintracht Frankfurt
6-0
73
1
0
1
0
29-11-2025
Borussia Moenchengladbach
0-0
100
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 21
- Phút thi đấu: 1852
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 10%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 101
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 618
- Tổng số cú sút / trận: 16/0.77
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.29
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.24
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 14
- Tắc bóng: 19
- Phá bóng: 52
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.24
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.24
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.24