Phong độ
18-03-2026
Sporting CP
5-0
81
0
0
0
0
12-03-2026
Bodoe/Glimt
3-0
100
0
2
0
0
25-02-2026
Inter
1-2
96
1
1
0
0
19-02-2026
Bodoe/Glimt
3-1
97
1
0
0
0
29-01-2026
Atletico Madrid
1-2
100
0
0
0
0
21-01-2026
Bodoe/Glimt
3-1
97
1
0
0
0
11-12-2025
Borussia Dortmund
2-2
100
1
0
0
0
26-11-2025
Bodoe/Glimt
2-3
20
0
0
0
0
05-11-2025
Bodoe/Glimt
0-1
88
0
0
0
0
22-10-2025
Galatasaray
3-1
98
0
0
0
0
Champions League Qualification
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 129
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 987
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 188%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 38%
- Đóng góp vào đội: 29%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 6
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 334
- Tổng số cú sút / trận: 16/2.88
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.75
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 1.5
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 15
- Tắc bóng: 12
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.0
Eliteserien
Tổng quan
- Trận: 28
- Phút thi đấu: 2211
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 96%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 57%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 277
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0