Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2398
Phút thi đấu
-
8
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-05-2026
Paris Saint-Germain
1-0
94
0
0
0
0
03-05-2026
Paris FC
4-0
73
0
0
0
0
25-04-2026
Lens
3-3
91
0
0
0
0
19-04-2026
Nantes
1-1
106
0
1
1
0
05-04-2026
Rennes
3-4
105
0
0
0
0
22-03-2026
Auxerre
3-0
104
0
0
0
0
15-03-2026
Monaco
2-0
86
0
0
0
0
08-03-2026
Le Havre
2-0
96
1
0
0
0
01-03-2026
Metz
0-1
86
0
0
0
0
21-02-2026
Marseille
2-0
90
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 2398
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 29 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 59%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 71
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 6
- Penalty thất bại: 2
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 8
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 300
- Tổng số cú sút / trận: 24/0.83
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 8%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.45
- Thắng tranh chấp trên không: 7
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 35
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.86