Cầu thủ Victor Osimhen hiện đang thi đấu cho đội SSC Napoli

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Victor Osimhen

Victor Osimhen - Avatar

 flag Nigeria

SSC Napoli
  • 185 cm
  • 78 kg
  • 28 tuổi 1998-12-29
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 29-01-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    2-0
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 22-01-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    1-1
    98 0 0 1 0 6.35
  • League Logo 10-12-2025
    Monaco Logo Monaco
    1-0
    100 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 06-11-2025
    Ajax Logo Ajax
    0-3
    84 3 0 0 0 9.35
  • League Logo 22-10-2025
    Galatasaray Logo Galatasaray
    3-1
    76 2 0 0 0 8.35
  • League Logo 01-10-2025
    Galatasaray Logo Galatasaray
    1-0
    78 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 21-02-2025
    Galatasaray Logo Galatasaray
    2-2
    84 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 26-05-2024
    Lecce Logo Lecce
    0-0
    31 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 11-05-2024
    Bologna Logo Bologna
    0-2
    97 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 07-05-2024
    Udinese Logo Udinese
    1-1
    90 1 0 0 0 8.35
  • Super Lig Super Lig

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 1008
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 79%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.57
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 4
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 126
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 492
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 67%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 82
    • Tổng số cú sút / trận: 23/3.84
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.83
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 11
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/1.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.83