Cầu thủ Mikel Oyarzabal hiện đang thi đấu cho đội Real Sociedad

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Mikel Oyarzabal

  • 180 cm
  • 77 kg
  • 29 tuổi 1997-04-21
  • Tiền vệ
10

Copa del Rey - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 436 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-10-2026
    Malaga Logo Malaga
    2-5
    100 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 15-10-2026
    Union St.Gilloise Logo Union St.Gilloise
    1-1
    94 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 11-10-2026
    Deportivo de A Coruna Logo Deportivo de A Coruna
    3-2
    42 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 21-09-2026
    Valencia Logo Valencia
    2-3
    63 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 18-09-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-2
    76 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-09-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    0-3
    81 0 0 1 0 6.6
  • League Logo 08-09-2026
    Elche Logo Elche
    2-3
    74 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 04-09-2026
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-0
    99 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 30-08-2026
    Espanyol Logo Espanyol
    2-1
    93 0 2 0 0 8
  • League Logo 27-08-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    4-1
    60 0 0 0 0 6.55
  • Copa del Rey Copa del Rey

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 436
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 146
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 162
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 600
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 78%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 56%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 300
    • Tổng số cú sút / trận: 11/1.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.89
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67