Champions League - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
6
Trận đấu
-
389
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
26-06-2026
Nhật Bản
1-1
104
0
1
1
0
21-06-2026
Hà Lan
5-1
102
0
0
0
0
15-06-2026
Thụy Điển
5-1
101
1
1
0
0
30-05-2026
Paris Saint-Germain
1-1
66
0
0
1
0
24-05-2026
Crystal Palace
1-2
16
0
0
0
0
19-05-2026
Burnley
1-0
27
0
0
0
0
10-05-2026
West Ham United
0-1
106
0
0
0
0
06-05-2026
Atletico Madrid
1-0
98
0
0
0
0
02-05-2026
Fulham
3-0
70
2
1
0
0
30-04-2026
Atletico Madrid
1-1
71
1
0
0
0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 853
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 183%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 134%
- Đóng góp vào đội: 17%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.84
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 562
- Tổng số cú sút / trận: 26/4.34
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 11
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 13
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 2.17
- Thắng tranh chấp trên không: 5
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.5
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 76
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 76
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.50
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 259
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 259
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.25
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.25
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25