Cầu thủ Marcus Thuram hiện đang thi đấu cho đội Inter

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Marcus Thuram

Marcus Thuram - Avatar

 flag Pháp

Inter
  • 188 cm
  • 80 kg
  • 29 tuổi 1997-08-06
  • Tiền đạo
9

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Trận đấu
  • 33 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 09-05-2026
    Lazio Logo Lazio
    0-3
    47 0 1 0 0 6.8
  • League Logo 04-05-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    2-0
    70 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 26-04-2026
    Torino Logo Torino
    2-2
    98 1 0 0 0 7.45
  • League Logo 18-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    3-0
    79 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 13-04-2026
    Como Logo Como
    3-4
    98 2 0 0 0 8.65
  • League Logo 06-04-2026
    Roma Logo Roma
    5-2
    71 1 2 0 0 8.8
  • League Logo 23-03-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-1
    70 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 14-03-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    1-1
    99 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 01-03-2026
    Genoa Logo Genoa
    2-0
    61 0 0 0 0 7
  • League Logo 25-02-2026
    Bodoe/Glimt Logo Bodoe/Glimt
    1-2
    96 0 0 0 0 6.25
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 98
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 575
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 121%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 57%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 228
    • Tổng số cú sút / trận: 18/4.35
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.5
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/1.57

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.64

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 1901
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 83%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 62%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 8
    • Bàn thắng khi đá chính: 12
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 13
    • Kiến tạo: 6
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.45
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 6
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 4
    • Phút / bàn: 147
    • Tổng số cú sút / trận: 54/1.86
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.15
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 23
    • Bàn thắng bằng chân - %: 9%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 12
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.07
    • Thắng tranh chấp trên không: 14
    • Thua tranh chấp trên không: 18
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 15/0.52

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 44
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 13
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.48