Cầu thủ Tomas Soucek hiện đang thi đấu cho đội West Ham United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Tomas Soucek

  • 190 cm
  • 84 kg
  • 31 tuổi 1995-02-27
  • Tiền vệ
28

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1516 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 15-03-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    1-1
    101 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 05-03-2026
    Fulham Logo Fulham
    0-1
    102 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 28-02-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    5-2
    95 1 0 0 0 6.7
  • League Logo 22-02-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    0-0
    74 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 11-02-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    1-1
    100 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 07-02-2026
    Burnley Logo Burnley
    0-2
    101 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 01-02-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    3-2
    108 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 24-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    3-1
    100 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 17-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-2
    109 0 0 1 0 6.9
  • League Logo 07-01-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-2
    100 0 0 0 0 6.7
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 141
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.50

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 90
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1516
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 59%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 22%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.15
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 379
    • Tổng số cú sút / trận: 13/0.48
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.37
    • Thắng tranh chấp trên không: 16
    • Thua tranh chấp trên không: 21
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 15
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 34
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00