Cầu thủ Ludovic Ajorque hiện đang thi đấu cho đội Mainz 05

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ludovic Ajorque

  • 197 cm
  • 78 kg
  • 32 tuổi 1994-02-25
  • Tiền đạo
Suspension Yellow cards () Ngày trở lại:
  • Phong độ

  • League Logo 15-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    97 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 08-03-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    96 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 01-03-2026
    Metz Logo Metz
    0-1
    99 1 0 0 0 7.95
  • League Logo 21-02-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    98 2 0 1 0 8.6
  • League Logo 15-02-2026
    Lille Logo Lille
    1-1
    97 0 1 1 0 7.05
  • League Logo 08-02-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    103 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 01-02-2026
    Nice Logo Nice
    2-2
    103 0 1 0 0 7
  • League Logo 25-01-2026
    Brest Logo Brest
    0-2
    102 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 19-01-2026
    Lyon Logo Lyon
    2-1
    74 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 04-01-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    99 1 1 0 0 8.15
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 2190
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 12%
    • Đóng góp vào đội: 21%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 7
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 313
    • Tổng số cú sút / trận: 39/1.56
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.57
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 23
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.64
    • Thắng tranh chấp trên không: 30
    • Thua tranh chấp trên không: 30
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 9/0.36

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 49
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 10 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 9 / 0.36
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00