Cầu thủ Jonathan Tah hiện đang thi đấu cho đội Bayer Leverkusen

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jonathan Tah

  • 194 cm
  • 95 kg
  • 30 tuổi 1996-02-11
  • Hậu vệ
4
  • Phong độ

  • League Logo 09-05-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-1
    12 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 07-05-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    1-1
    72 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 02-05-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    3-3
    81 0 0 1 0 5.9
  • League Logo 29-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    5-4
    102 0 0 0 0 5.45
  • League Logo 25-04-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    3-4
    21 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 16-04-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-3
    99 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 11-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-5
    29 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 08-04-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    97 0 0 1 0 6.65
  • League Logo 04-04-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    2-3
    60 0 0 1 0 6.15
  • League Logo 19-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-1
    98 0 0 0 0 6.9
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 1121
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 188%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 604
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.63
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.46
    • Thắng tranh chấp trên không: 8
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 31
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.46
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.46
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.67

    FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 394
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 167%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1928
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 81%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 19%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 964
    • Tổng số cú sút / trận: 7/0.26
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.22
    • Thắng tranh chấp trên không: 11
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 20
    • Phá bóng: 87
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.26
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.26
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.96