Cầu thủ Alejandro Grimaldo hiện đang thi đấu cho đội Atletico Madrid

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alejandro Grimaldo

  • 171 cm
  • 60 kg
  • 31 tuổi 1995-09-20
  • Hậu vệ
22

LaLiga - Mùa 2026/2027

  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 7 Trận đấu
  • 624 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-10-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    2-0
    99 0 0 0 0 7.45
  • League Logo 10-10-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    1-2
    103 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 20-09-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-1
    101 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 17-09-2026
    Osasuna Logo Osasuna
    4-0
    87 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 14-09-2026
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    0-3
    98 1 1 0 0 8.5
  • League Logo 10-09-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    2-1
    37 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 05-09-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    3-0
    101 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 30-08-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    1-3
    103 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 23-08-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    2-2
    106 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 16-05-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-1
    102 0 0 0 0 6.95
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 624
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 14%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 18

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.43
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 208
    • Tổng số cú sút / trận: 10/1.43
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 10
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 122
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/1.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0