Cầu thủ Michael Gregoritsch hiện đang thi đấu cho đội Augsburg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Michael Gregoritsch

  • 190 cm
  • 74 kg
  • 32 tuổi 1994-04-18
  • Tiền đạo
11

Bundesliga - Mùa 2026/2027

  • 3 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 299 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 10-10-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    2-2
    18 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 19-09-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    3-2
    56 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 12-09-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    2-2
    88 2 0 0 0 8.6
  • League Logo 06-09-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-4
    74 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 30-08-2026
    Schalke 04 Logo Schalke 04
    3-0
    84 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 03-07-2026
    Tây Ban Nha Logo Tây Ban Nha
    3-0
    65 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 28-06-2026
    Algeria Logo Algeria
    3-3
    52 0 1 0 0 6.35
  • League Logo 23-06-2026
    Argentina Logo Argentina
    2-0
    92 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 16-05-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    4-0
    81 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 09-05-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    3-1
    83 2 0 0 0 8.6
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 299
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 80%
    • Đóng góp vào đội: 23%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 100
    • Tổng số cú sút / trận: 9/1.8
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.60
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.60