Cầu thủ Harry Kane hiện đang thi đấu cho đội Bayern Munich

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Harry Kane

  • 188 cm
  • 86 kg
  • 33 tuổi 1993-07-28
  • Tiền đạo
9

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 195 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 09-05-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-1
    100 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 07-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    1-1
    101 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 02-05-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    3-3
    55 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 29-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    5-4
    102 1 1 0 0 7.7
  • League Logo 25-04-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    3-4
    52 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 19-04-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    4-2
    48 1 0 0 0 6.8
  • League Logo 16-04-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    4-3
    99 1 1 0 0 7.5
  • League Logo 08-04-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    97 1 0 0 0 8.2
  • League Logo 21-03-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    4-0
    97 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 19-03-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    4-1
    76 2 0 0 0 8.8
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 374
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 167%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 83%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 285
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 1036
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 188%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 83%
    • Đóng góp vào đội: 36%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 7
    • Bàn thắng hiệp 2: 7
    • Bàn thắng khi đá chính: 13
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 14
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 2.2
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 7
    • Penalty: 4
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 11
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 148
    • Tổng số cú sút / trận: 33/4.8
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.5
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 4
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 13%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 13
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.4
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.53

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.3

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 2287
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 80%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 27%
    • Đóng góp vào đội: 28%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 7
    • Bàn thắng hiệp 1: 11
    • Bàn thắng hiệp 2: 22
    • Bàn thắng khi đá chính: 28
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 33
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 10
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 24
    • Bàn thắng bằng chân trái: 6
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 70
    • Tổng số cú sút / trận: 90/3.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.73
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 24
    • Bàn thắng bằng chân - %: 30%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 29
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 9
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 20/0.67

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 34
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 23
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.77