Cầu thủ Malick Diouf hiện đang thi đấu cho đội Slavia Prague

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Malick Diouf

  • 183 cm
  • 74 kg
  • 22 tuổi 2004-12-28
  • Hậu vệ
12
  • Phong độ

  • League Logo 05-03-2026
    Fulham Logo Fulham
    0-1
    102 0 0 0 0 7.6
  • League Logo 28-02-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    5-2
    95 0 1 0 0 6.3
  • League Logo 22-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    0-0
    99 0 0 0 0 8.1
  • League Logo 11-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    1-1
    80 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 07-02-2026
    Burnley Logo Burnley
    0-2
    84 0 1 1 0 6.9
  • League Logo 01-02-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    3-2
    87 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 24-01-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    3-1
    25 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 14-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    2-3
    99 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 07-12-2025
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    85 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 05-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    1-1
    98 0 0 1 0 6.8
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1913
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 91%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 22%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 23
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.39
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.09
    • Thắng tranh chấp trên không: 13
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.04

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 22
    • Phá bóng: 75
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.87