Cầu thủ Yankuba Minteh hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Yankuba Minteh

  • 180 cm
  • 73 kg
  • 22 tuổi 2004-07-22
  • Tiền đạo
11

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 4 Kiến tạo
  • 22 Trận đấu
  • 1607 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-02-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-1
    26 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 31-01-2026
    Everton Logo Everton
    1-1
    39 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 24-01-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-1
    15 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 20-01-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    34 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 31-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    2-2
    67 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 27-12-2025
    Arsenal Logo Arsenal
    2-1
    50 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 20-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    75 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 13-12-2025
    Liverpool Logo Liverpool
    2-0
    106 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 07-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    1-1
    74 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 04-12-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    3-4
    106 0 0 0 0 6.05
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 24
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 1607
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 82%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 45%
    • Đóng góp vào đội: 3%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 17
    • Đá phạt góc: 20

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1607
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 22.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 14
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.36
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.36

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 23
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.86