Cầu thủ Kamory Doumbia hiện đang thi đấu cho đội Brest

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Kamory Doumbia

Kamory Doumbia - Avatar

 flag Mali

Brest
  • 170 cm
  • 66 kg
  • 23 tuổi 2003-02-18
  • Tiền vệ
23

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1515 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 15-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    97 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-03-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-0
    83 0 1 1 0 6.95
  • League Logo 01-03-2026
    Metz Logo Metz
    0-1
    77 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 21-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-0
    81 0 0 0 0 7
  • League Logo 08-02-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-0
    87 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 01-02-2026
    Nice Logo Nice
    2-2
    103 1 0 1 0 6.95
  • League Logo 25-01-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-2
    102 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 19-01-2026
    Lyon Logo Lyon
    2-1
    29 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 13-12-2025
    Rennes Logo Rennes
    3-1
    84 0 1 1 0 6.25
  • League Logo 06-12-2025
    Monaco Logo Monaco
    1-0
    73 1 0 1 0 7.4
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1515
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 95%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 14

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 303
    • Tổng số cú sút / trận: 21/1.05
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.60
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.05

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 15
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.35