Cầu thủ Igor Paixao hiện đang thi đấu cho đội Feyenoord

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Igor Paixao

  • 168 cm
  • 61 kg
  • 26 tuổi 2000-06-28
  • Tiền đạo
14
  • Phong độ

  • League Logo 22-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    1-2
    109 0 1 0 0 6.65
  • League Logo 14-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    1-0
    97 0 0 1 0 6.85
  • League Logo 08-03-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    99 0 1 0 0 7.6
  • League Logo 02-03-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-2
    54 1 1 0 0 7.85
  • League Logo 21-02-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    73 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 14-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    30 0 0 1 0 5.4
  • League Logo 09-02-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    5-0
    48 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 31-01-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    2-2
    83 0 0 0 0 7
  • League Logo 29-01-2026
    Club Brugge Logo Club Brugge
    3-0
    50 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 25-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-1
    98 0 1 0 0 7.25
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 1547
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 71%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 12

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 310
    • Tổng số cú sút / trận: 31/1.29
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.20
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 17
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.58
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 30
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 470
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 63%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 38%
    • Đóng góp vào đội: 36%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 118
    • Tổng số cú sút / trận: 13/1.63
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.25
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.38