Cầu thủ Chico Conceicao hiện đang thi đấu cho đội Juventus

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Chico Conceicao

Chico Conceicao - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Juventus
  • 170 cm
  • 63 kg
  • 24 tuổi 2002-12-14
  • Tiền đạo
7

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 161 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 02-02-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-4
    69 0 1 1 0 7.05
  • League Logo 29-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    0-0
    47 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 26-01-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    3-0
    63 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-01-2026
    Benfica Logo Benfica
    2-0
    50 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 18-01-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-0
    17 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 04-01-2026
    Lecce Logo Lecce
    1-1
    50 0 0 0 0 6
  • League Logo 21-12-2025
    Roma Logo Roma
    2-1
    63 1 0 1 0 7.25
  • League Logo 15-12-2025
    Bologna Logo Bologna
    0-1
    90 0 0 0 0 7
  • League Logo 11-12-2025
    Pafos FC Logo Pafos FC
    2-0
    48 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 08-12-2025
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-1
    77 0 0 0 0 6.5
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 219
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 150%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 81
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 17
    • Phút thi đấu: 1068
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 82%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 71%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 10

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.12
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 534
    • Tổng số cú sút / trận: 23/1.36
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 11.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 11
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.71
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.06

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 11
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.29

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 362
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 43%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 362
    • Tổng số cú sút / trận: 8/1.14
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.71
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.86