Cầu thủ Alberto Moleiro hiện đang thi đấu cho đội Las Palmas

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alberto Moleiro

  • 172 cm
  • 69 kg
  • 23 tuổi 2003-09-30
  • Tiền vệ
10
  • Phong độ

  • League Logo 14-03-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    1-1
    41 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 08-03-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    2-1
    68 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 28-02-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    4-1
    71 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 23-02-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    2-1
    81 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 19-02-2026
    Levante Logo Levante
    0-1
    89 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 10-02-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    4-1
    83 1 1 0 0 8.35
  • League Logo 31-01-2026
    Osasuna Logo Osasuna
    2-2
    101 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 25-01-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    0-2
    98 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 21-01-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    1-2
    48 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 18-01-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    2-0
    84 0 0 0 0 6.15
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1820
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 8
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 10

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 8
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 203
    • Tổng số cú sút / trận: 31/1.15
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 15
    • Bàn thắng bằng chân - %: 9%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.59
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 10
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.96

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 249
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 43%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 4

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.28
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.43