Cầu thủ Ismael Saibari hiện đang thi đấu cho đội Bayern Munich

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ismael Saibari

  • 185 cm
  • 77 kg
  • 25 tuổi 2001-01-28
  • Tiền vệ
34

Bundesliga - Mùa 2026/2027

  • 1 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 4 Trận đấu
  • 178 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-09-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    7-0
    31 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 13-09-2026
    Elversberg Logo Elversberg
    1-2
    71 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 11-09-2026
    Bodoe/Glimt Logo Bodoe/Glimt
    5-0
    29 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 05-09-2026
    Schalke 04 Logo Schalke 04
    0-0
    60 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 29-08-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    5-1
    35 0 2 0 0 7.3
  • League Logo 05-07-2026
    Canada Logo Canada
    0-3
    22 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 30-06-2026
    Hà Lan Logo Hà Lan
    1-1
    138 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 25-06-2026
    Morocco Logo Morocco
    4-2
    76 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 20-06-2026
    Scotland Logo Scotland
    0-1
    90 1 0 0 0 7.85
  • League Logo 14-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    1-1
    94 1 0 0 0 7.45
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 26
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Eredivisie Eredivisie

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 2135
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 44%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 9
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 15
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 9

    Tấn công

    • Bàn thắng: 15
    • Kiến tạo: 8
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.56
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 9
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 143
    • Tổng số cú sút / trận: 72/2.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 35
    • Bàn thắng bằng chân - %: 12%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 13
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.37
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.30

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 16
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 16
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.96

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 178
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 178
    • Tổng số cú sút / trận: 8/2.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.25

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50