Cầu thủ Pau Victor hiện đang thi đấu cho đội Barcelona

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Pau Victor

  • 184 cm
  • 76 kg
  • 25 tuổi 2001-11-26
  • Tiền đạo
18
  • Phong độ

  • League Logo 08-05-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    3-1
    101 1 0 1 0 6.95
  • League Logo 01-05-2026
    Braga Logo Braga
    2-1
    101 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 17-04-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    2-4
    86 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 08-04-2026
    Braga Logo Braga
    1-1
    88 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 18-03-2026
    Braga Logo Braga
    4-0
    84 0 1 1 0 7.4
  • League Logo 13-03-2026
    Ferencvaros Logo Ferencvaros
    2-0
    76 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 30-01-2026
    Go Ahead Eagles Logo Go Ahead Eagles
    0-0
    20 0 0 0 0 6
  • League Logo 26-05-2025
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    0-3
    6 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 19-05-2025
    Villarreal Logo Villarreal
    2-3
    23 0 0 0 0 5.5
  • League Logo 07-05-2025
    Inter Logo Inter
    3-4
    17 0 0 1 0 5.8
  • Europa League Qualification Europa League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 78
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 39
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 755
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 129%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 96%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.47
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 507
    • Tổng số cú sút / trận: 5/0.83
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.5
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.17

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 2165
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 84%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 55%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 3
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 241
    • Tổng số cú sút / trận: 35/1.13
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.89
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 9
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.74
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 9/0.29

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 33
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 10
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.97