Cầu thủ Nuno Mendes hiện đang thi đấu cho đội Paris Saint-Germain

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nuno Mendes

Nuno Mendes - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Paris Saint-Germain
  • 184 cm
  • 79 kg
  • 24 tuổi 2002-06-19
  • Hậu vệ
25

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 204 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 07-05-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    1-1
    89 0 0 1 0 6.95
  • League Logo 29-04-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    5-4
    91 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 26-04-2026
    Angers Logo Angers
    0-3
    23 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 15-04-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    0-2
    38 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 09-04-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    2-0
    96 0 0 0 0 7.9
  • League Logo 04-04-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    3-1
    26 0 1 0 0 6.7
  • League Logo 22-03-2026
    Nice Logo Nice
    0-4
    80 1 1 0 0 8.1
  • League Logo 18-03-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-3
    68 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 12-03-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    5-2
    98 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 07-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-3
    105 0 0 0 0 6.2
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 530
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 167%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 83%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 1277
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 88%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 8

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 330
    • Tổng số cú sút / trận: 12/1.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.38

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 22
    • Tắc bóng: 19
    • Phá bóng: 24
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.38
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.38
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.38

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1255
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 65%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 15%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 19

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 314
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.1
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.15

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 22
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 37
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.60