Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
1521
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
20-03-2026
Celta Vigo
0-2
71
0
0
0
0
15-03-2026
Le Havre
0-0
98
0
0
0
0
13-03-2026
Celta Vigo
1-1
100
0
0
0
0
09-03-2026
Paris FC
1-1
101
0
0
0
0
02-03-2026
Marseille
3-2
12
0
0
0
0
23-02-2026
Strasbourg
3-1
106
0
0
0
0
16-02-2026
Nice
2-0
100
0
0
1
0
08-02-2026
Nantes
0-1
104
0
0
0
0
01-02-2026
Lille
1-0
95
0
0
0
0
30-01-2026
PAOK Thessaloniki FC
4-2
28
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 386
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 160%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 90%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 4
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.2
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 230
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.2
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.2
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 1521
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 32%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 15
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.16
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 507
- Tổng số cú sút / trận: 8/0.43
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.32
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 9
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 25
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.26
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.95